CB Khối (MCCB)

Mã sản phẩm: NF63-CV-3
Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ
Số lượng:  

STT

MÃ SỐ

DIỄN GIẢI

ĐƠN GIÁ (VNĐ)

MCCB – 2 POLES

1

NF63-CV-2P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 7.5KA

875.000

2

NF125-CV-2P

(50, 63, 80, 100, 125)A – 30KA

1.430.000

3

NF250-CV-2P

(125, 150, 175, 200, 225, 250)A – 36KA

3.091.000

4

NF32-SV-2P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32)A – 7.5KA

875.000

5

NF63-SV-2P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 15KA

1.042.000

6

NF125-SV-2P

(50, 63, 80, 100, 125)A – 50KA

2.062.000

7

NF125-SGV-2P

(125, 150, 175, 200, 225, 250)A – 85KA

3.649.000

8

NF125-GLV-2P

(16~20, 20~25, 25~32, 32~40, 35~50, 45~63, 56~80, 70~100, 90~125)A – 90KA

4.584.000

MCCB – 3 POLES

1

NF63-CV-3P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 5KA

1.114.000

2

NF125-CV-3P

(50, 63, 80, 100, 125)A – 10KA

1.909.000

3

NF250-CV-3P

(125, 150, 175, 200, 225, 250)A – 18KA

4.271.000

4

NF400-CW-3P

(250, 300, 350, 400)A – 36KA

9.508.000

5

NF630-CW-3P

(500, 600, 630)A – 36KA

15.749.000

6

NF800-CEW-3P

400 ~ 800A (có thể chỉnh được) – 36KA

25.561.000

7

NF32-SV-3P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32)A – 5KA

1.192.000

8

NF63-SV-3P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 7.5KA

1.273.000

9

NF125-SV-3P

(16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125)A – 30KA

2.616.000

10

NF125-SGV-3P

(16~20, 20~25, 25~32, 32~40, 35~50, 45~63, 56~80, 70~100, 90~125)A – 36KA

4.374.000

11

NF125-LGV-3P

(16~20, 20~25, 25~32, 32~40, 35~50, 45~63, 56~80, 70~100, 90~125)A – 50KA

6.551.000

12

NF125-SEV-3P

(16~32, 32~63, 63~125)A (có thể chỉnh được) – 36KA

12.824.000

13

NF160-SGV-3P

(125~160)A (có thể chỉnh được) – 36KA

6.176.000

14

NF160-LGV-3P

(125~160)A (có thể chỉnh được) – 50KA

8.793.000

15

NF250-SV-3P

(125, 150, 160, 175, 200, 225, 250)A – 36KA

5.588.000

16

NF-250-SGV

(125~160, 140~200, 175~250)A – 36KA

7.127.000

17

NF250-LGV

(125~160, 140~200, 175~250)A – 50KA

9.640.000

18

NF250-SEV

(80~160, 125~250)A – 36KA

14.010.000

19

NF400-SW

(250, 300, 350, 400)A – 45KA

11.350.000

20

NF400-SEW 3P

(200~400)A (có thể chỉnh được)– 50KA

19.415.000

21

NF630-SW-3P

(500, 600, 630)A – 50KA

18.975.000

22

NF630-SEW-3P

(300~630)A (có thể chỉnh được)– 50KA

25.594.000

23

NF800-SEW-3P

(400~800)A (có thể chỉnh được)– 50KA

28.075.000

24

NF1000-SEW-3P

(500-1000)A (có thể chỉnh được)– 85KA

47.441.000

25

NF1250-SEW-3P

(600-1250)A (có thể chỉnh được)– 85KA

57.591.000

26

NF1600-SEW-3P

(800-1600)A (có thể chỉnh được)– 85KA

73.430.000

27

NF63-HV-3P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 10KA

1.377.00

28

NF125-HV-3P

(16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125)A – 50KA

4.913.00

29

NF125-HGV-3P

(16~20, 20~25, 25~32, 32~40, 35~50, 45~63, 56~80, 70~100, 90~125)A – 75KA

10.190.000

30

NF125-HEV-3P

(16~32, 32~63, 63~125)A – 75KA

19.039.000

31

NF160-HGV-3P

(125~160)A – 75KA

13.680.000

32

NF250-HV-3P

(125, 150, 160, 175, 200, 225, 250)A – 75KA

7.840.000

33

NF250-HGV-3P

(125~160, 140~200, 175~250)A – 75KA

14.999.000

34

NF250-HEV-3P

(80~160, 125~250)A – 75KA

21.119.000

35

NF400-HEW-3P

(200~400)A – 70KA

21.328.000

36

NF630-HEW-3P

(300-630)A - 70KA

28.116.000

37

NF800-HEW-3P

(400-800)A – 70KA

30.862.000

MCCB – 4 POLES

1

NF63-SV-4P

(3, 4, 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63)A – 7.5KA

1.666.000

2

NF125-SV-4P

(16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125)A – 30KA

3.725.000

3

NF125-SGV-4P

(16~20, 20~25, 25~32, 32~40, 35~50, 45~63, 56~80, 70~100, 90~125)A – 75KA

5.658.000

4

NF250-SV-4P

(125, 150, 160, 175, 200, 225, 250)A – 36KA

8.155.000

5

NF250-SGV-4P

(125~160, 140~200, 175~250)A – 36KA

9.262.000

6

NF250-LGV-4P

(125~160, 140~200, 175~250)A – 50KA

12.545.000

7

NF400-SW-4P

(250, 300, 350, 400)A – 45KA

15.354.000

8

NF630-SW-4P

(500, 600, 630)A – 50KA

22.002.000

9

NF800-SEW-4P

(400~800)A – 50KA

38.618.000

10

NF1000-SEW-4P

(500~1000)A – 85KA

86.040.000

11

NF1250-SEW-4P

(600~1250)A – 85KA

90.254.000

12

NF1600-SEW-4P

(800~1600)A – 85KA

132.842.000

Viết đánh giá

Tên bạn:


Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu           Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới:

Reload

Công Ty TNHH TM Kỹ Thuật Điện Tuấn Hòa Phát

1/138c Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Tp.HCM

ĐT: 028.62510883 - 028. 62510881  Hotline: 0938.902.599  Fax: 028.62513747

Email: thp_electric@yahoo.com         Web: tuanhoaphatelectric.com 

sitemap Công Ty TNHH TM Kỹ Thuật Điện Tuấn Hòa Phát © 2022

BACK TO TOP